Từ vựng
くび木
くびき
vocabulary vocab word
Ách
Sự ràng buộc
Sự áp bức
くび木 くび木 くびき Ách, Sự ràng buộc, Sự áp bức
Ý nghĩa
Ách Sự ràng buộc và Sự áp bức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くびき
vocabulary vocab word
Ách
Sự ràng buộc
Sự áp bức