Từ vựng
くっ付ける
くっつける
vocabulary vocab word
gắn
dán
dính lại với nhau
ghép lại
đặt cạnh nhau
xếp cạnh nhau
làm cho (ai đó) kết hôn
làm cho (ai đó) lấy nhau
くっ付ける くっ付ける くっつける gắn, dán, dính lại với nhau, ghép lại, đặt cạnh nhau, xếp cạnh nhau, làm cho (ai đó) kết hôn, làm cho (ai đó) lấy nhau
Ý nghĩa
gắn dán dính lại với nhau
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0