Từ vựng
くすり指
くすりゆび
vocabulary vocab word
ngón áp út
ngón thứ ba
ngón thứ tư (khi chơi đàn piano)
ngón chân thứ tư
くすり指 くすり指 くすりゆび ngón áp út, ngón thứ ba, ngón thứ tư (khi chơi đàn piano), ngón chân thứ tư
Ý nghĩa
ngón áp út ngón thứ ba ngón thứ tư (khi chơi đàn piano)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0