Từ vựng
くし刺し
くしざし
vocabulary vocab word
xiên thịt
món xiên nướng
đâm xuyên
xiên qua người
đâm thấu
くし刺し くし刺し くしざし xiên thịt, món xiên nướng, đâm xuyên, xiên qua người, đâm thấu
Ý nghĩa
xiên thịt món xiên nướng đâm xuyên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0