Từ vựng
くくり付ける
くくりつける
vocabulary vocab word
buộc chặt vào
cột vào
gắn chặt
trói buộc
くくり付ける くくり付ける くくりつける buộc chặt vào, cột vào, gắn chặt, trói buộc
Ý nghĩa
buộc chặt vào cột vào gắn chặt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0