Từ vựng
くい下がる
vocabulary vocab word
bám riết
treo lơ lửng
bám chặt
theo đuổi dai dẳng
không ngừng đeo bám
kiên quyết không lùi bước
kiên trì
đối mặt quyết liệt
phản đối kiên cường
túm lấy trước khố đối thủ
áp đầu vào ngực và hạ thấp hông
くい下がる くい下がる bám riết, treo lơ lửng, bám chặt, theo đuổi dai dẳng, không ngừng đeo bám, kiên quyết không lùi bước, kiên trì, đối mặt quyết liệt, phản đối kiên cường, túm lấy trước khố đối thủ, áp đầu vào ngực và hạ thấp hông
くい下がる
Ý nghĩa
bám riết treo lơ lửng bám chặt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0