Từ vựng
か条
vocabulary vocab word
mục
điều khoản
điều
phần
điểm
か条 か条 mục, điều khoản, điều, phần, điểm
か条
Ý nghĩa
mục điều khoản điều
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
mục
điều khoản
điều
phần
điểm