Từ vựng
かみ付く
かみつく
vocabulary vocab word
cắn
quát tháo
cáu kỉnh
nổi giận
xông vào
かみ付く かみ付く かみつく cắn, quát tháo, cáu kỉnh, nổi giận, xông vào
Ý nghĩa
cắn quát tháo cáu kỉnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かみつく
vocabulary vocab word
cắn
quát tháo
cáu kỉnh
nổi giận
xông vào