Từ vựng
かじり付く
かじりつく
vocabulary vocab word
cắn vào
nghiến răng vào
dính chặt vào
bám chặt vào
giữ chặt lấy
かじり付く かじり付く かじりつく cắn vào, nghiến răng vào, dính chặt vào, bám chặt vào, giữ chặt lấy
Ý nghĩa
cắn vào nghiến răng vào dính chặt vào
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0