Từ vựng
かけ出し
かけだし
vocabulary vocab word
người mới vào nghề
người mới bắt đầu
bắt đầu chạy
chạy đi
bỏ chạy
かけ出し かけ出し かけだし người mới vào nghề, người mới bắt đầu, bắt đầu chạy, chạy đi, bỏ chạy
Ý nghĩa
người mới vào nghề người mới bắt đầu bắt đầu chạy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0