Từ vựng
お参り
おまいり
vocabulary vocab word
viếng thăm (đền
chùa
mộ
v.v.)
thờ cúng
お参り お参り おまいり viếng thăm (đền, chùa, mộ, v.v.), thờ cúng
Ý nghĩa
viếng thăm (đền chùa mộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おまいり
vocabulary vocab word
viếng thăm (đền
chùa
mộ
v.v.)
thờ cúng