Từ vựng
おまいり
おまいり
vocabulary vocab word
viếng thăm (đền
chùa
mộ
v.v.)
thờ cúng
おまいり おまいり おまいり viếng thăm (đền, chùa, mộ, v.v.), thờ cúng
Ý nghĩa
viếng thăm (đền chùa mộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おまいり
vocabulary vocab word
viếng thăm (đền
chùa
mộ
v.v.)
thờ cúng