Từ vựng
おたずね者
おたずねもの
vocabulary vocab word
người bị truy nã
đối tượng bị truy nã
kẻ đang bị truy nã
おたずね者 おたずね者 おたずねもの người bị truy nã, đối tượng bị truy nã, kẻ đang bị truy nã
Ý nghĩa
người bị truy nã đối tượng bị truy nã và kẻ đang bị truy nã
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0