Từ vựng
うず高く
うずたかく
vocabulary vocab word
chất đống cao
xếp thành đống
うず高く うず高く うずたかく chất đống cao, xếp thành đống
Ý nghĩa
chất đống cao và xếp thành đống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うずたかく
vocabulary vocab word
chất đống cao
xếp thành đống