Từ vựng
いや応
vocabulary vocab word
câu trả lời có hoặc không
sự đồng ý hoặc phản đối
sự đồng thuận hoặc từ chối
いや応 いや応 câu trả lời có hoặc không, sự đồng ý hoặc phản đối, sự đồng thuận hoặc từ chối
いや応
Ý nghĩa
câu trả lời có hoặc không sự đồng ý hoặc phản đối và sự đồng thuận hoặc từ chối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0