Từ vựng
あばら骨
あばらぼね
vocabulary vocab word
xương sườn
khung tàu
あばら骨 あばら骨 あばらぼね xương sườn, khung tàu
Ý nghĩa
xương sườn và khung tàu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あばらぼね
vocabulary vocab word
xương sườn
khung tàu