Từ vựng
あばらぼね
あばらぼね
vocabulary vocab word
xương sườn
khung tàu
あばらぼね あばらぼね あばらぼね xương sườn, khung tàu
Ý nghĩa
xương sườn và khung tàu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あばらぼね
vocabulary vocab word
xương sườn
khung tàu