Từ vựng
〆縄
vocabulary vocab word
dây thừng dùng để rào khu vực linh thiêng hoặc làm bùa trừ tà
〆縄 〆縄 dây thừng dùng để rào khu vực linh thiêng hoặc làm bùa trừ tà
〆縄
Ý nghĩa
dây thừng dùng để rào khu vực linh thiêng hoặc làm bùa trừ tà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0