Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
鵟
kanji character
diều hâu
鵟
鵟
kanji-鵟
diều hâu
true
鵟
Ý nghĩa
diều hâu
diều hâu
Cách đọc
Kun'yomi
よたか
On'yomi
きょう
ごう
Mục liên quan
鵟
のすり
Diều thường (Buteo buteo)
Phân tích thành phần
鵟
diều hâu
よたか, キョウ, ゴウ
狂
người điên, mất trí, điên rồ...
くる.う, くる.おしい, キョウ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Từ phổ biến
鵟
のすり
Diều thường (Buteo buteo)
沢
ちゅう
鵟
ひ
Diều đầu trắng phương Đông
大
おお
鵟
のすり
Diều núi
西
にし
大
おお
鵟
のすり
Diều chân dài
斑
まだら
沢
ちゅう
鵟
ひ
Diều đầu trắng (Circus melanoleucos)
毛
け
足
あし
鵟
のすり
Diều chân lông (Buteo lagopus), Diều chân xù
灰
はい
色
いろ
沢
ちゅう
鵟
ひ
Diều đầu xám, Diều phương Bắc
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.