Kanji
鯵
kanji character
cá ngừ chấm
鯵 kanji-鯵 cá ngừ chấm
鯵
Ý nghĩa
cá ngừ chấm
Cách đọc
Kun'yomi
- あじ cá ngừ chó
- ま あじ cá ngừ Nhật Bản
- むろ あじ cá nục sọc nâu (Decapterus muroadsi)
On'yomi
- そう
Luyện viết
Nét: 1/19
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
鯵 cá ngừ chó, cá ngựa, cá thu ngựa... -
真 鯵 cá ngừ Nhật Bản, cá thu ngựa Nhật Bản -
室 鯵 cá nục sọc nâu (Decapterus muroadsi), cá nục (các loài cá thuộc chi Decapterus) -
縞 鯵 cá khế vằn, cá khế trắng -
島 鯵 cá khế vằn, cá khế trắng -
秋 鯵 cá thu ngựa đánh bắt vào mùa thu -
鯵 フライcá thu chiên giòn -
銀 鯵 cá trích mắt to -
開 き鯵 cá khô nục xẻ -
鯵 の開 きcá ngừ đao khô mổ bụng -
鯵 のひらきcá ngừ đao khô mổ bụng -
銀 紙 鯵 cá khế mắt to, cá khế sáu sọc, cá khế lớn... -
銀 亀 鯵 cá khế mắt to, cá khế sáu sọc, cá khế lớn... -
浪 人 鯵 cá khế khổng lồ -
黒 平 鯵 cá khế xanh, cá khế vằn, cá khế sọc... -
銀 河 目 鯵 cá khế mắt to, cá khế sáu sọc, cá khế lớn... -
刺 青 蒟 蒻 鯵 Cá vải (Icosteus aenigmaticus)