Kanji
餉
kanji character
cơm khô
cơm nấu chín đã sấy khô
餉 kanji-餉 cơm khô, cơm nấu chín đã sấy khô
餉
Ý nghĩa
cơm khô và cơm nấu chín đã sấy khô
Cách đọc
Kun'yomi
- け
- かれい
- かれいい
- べんとう
On'yomi
- ぶっ しょう cơm cúng Phật
Luyện viết
Nét: 1/15