Kanji

飩

Ý nghĩa

mì udon

Cách đọc

On'yomi

  • う どん hoành thánh
  • う どん や quán mì udon
  • う どん こ bột làm mì udon (bột mì)
  • こん とん bánh bao hấp
  • きっ とん khoai lang nghiền (có thể thêm hạt dẻ hoặc đậu ngọt)

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠