Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
霓
kanji character
cầu vồng
霓
霓
kanji-霓
cầu vồng
霓
Ý nghĩa
cầu vồng
cầu vồng
Cách đọc
Kun'yomi
にじ
thứ hai
On'yomi
こう
げい
cầu vồng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/16
Mục liên quan
霓
にじ
thứ hai, thứ cấp, bậc hai (hàm...
Phân tích thành phần
霓
cầu vồng
にじ, ゲイ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
兒
trẻ em, con non
こ, ジ, ニ
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Từ phổ biến
霓
にじ
thứ hai, thứ cấp, bậc hai (hàm...
虹
こう
霓
げい
cầu vồng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.