Kanji
鎭
kanji character
trung tâm bảo vệ hòa bình thời cổ đại
鎭 kanji-鎭 trung tâm bảo vệ hòa bình thời cổ đại
鎭
Ý nghĩa
trung tâm bảo vệ hòa bình thời cổ đại
Cách đọc
Kun'yomi
- しずめる
- しずまる
- おさえ
On'yomi
- ちん
Luyện viết
Nét: 1/18
kanji character
trung tâm bảo vệ hòa bình thời cổ đại