Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
鉉
kanji character
tay cầm
鉉
鉉
kanji-鉉
tay cầm
鉉
Ý nghĩa
tay cầm
tay cầm
Cách đọc
Kun'yomi
つる
dây cung
つる
なべ
nồi có quai xách
On'yomi
けん
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/13
Mục liên quan
鉉
つる
dây cung, dây đàn, quai vòm, d...
Phân tích thành phần
鉉
tay cầm
つ.る, ケン
金
vàng
かね, かな-, キン
玄
bí ẩn, huyền bí, đen...
くろ, くろ.い, ゲン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
Từ phổ biến
鉉
つる
dây cung, dây đàn, quai vòm...
鉉
つる
鍋
なべ
nồi có quai xách
鍋
なべ
鉉
づる
quai nồi, tay cầm nồi
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.