Kanji
轟
kanji character
tiếng gầm
tiếng sấm
âm thanh vang dội
轟 kanji-轟 tiếng gầm, tiếng sấm, âm thanh vang dội
轟
Ý nghĩa
tiếng gầm tiếng sấm và âm thanh vang dội
Cách đọc
Kun'yomi
- とどろかす
- とどろく
On'yomi
- ごう ごう ầm ầm
- ごう ぜん ầm ầm
- ごう ごう ầm ầm
- こう
Luyện viết
Nét: 1/21
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
轟 ầm ầm, rền vang -
轟 くgầm lên, sấm rền, vang dội... -
轟 々ầm ĩ (chỉ sự phản đối, chỉ trích), ồn ào... -
轟 きtiếng gầm, tiếng sấm, tiếng ầm ầm... -
轟 然 ầm ầm, đinh tai nhức óc, chói tai... -
轟 轟 ầm ĩ (chỉ sự phản đối, chỉ trích), ồn ào... -
轟 沈 chìm ngay lập tức (của tàu do trúng ngư lôi, bom, v.v.) -
轟 音 tiếng ầm ầm như sấm, âm thanh gầm rú -
轟 かすlàm vang lên (âm thanh sấm sét), làm vang vọng, làm nổi tiếng rộng rãi... -
轟 石 todorokit -
轟 発 tiếng nổ lớn, vụ nổ long trời lở đất, bắn đại bác với tiếng nổ vang dội -
爆 轟 sự nổ mạnh -
鳴 り轟 くvang dội, vọng lại, dội vang -
非 難 轟 轟 chỉ trích ầm ĩ, cơn lốc chỉ trích, sự lên án dữ dội (từ nhiều người)... -
非 難 轟 々chỉ trích ầm ĩ, cơn lốc chỉ trích, sự lên án dữ dội (từ nhiều người)... -
批 難 轟 々chỉ trích ầm ĩ, cơn lốc chỉ trích, sự lên án dữ dội (từ nhiều người)... -
避 難 轟 々chỉ trích ầm ĩ, cơn lốc chỉ trích, sự lên án dữ dội (từ nhiều người)... -
名 を轟 かせるlàm rạng danh tên tuổi, nổi tiếng khắp nơi