Kanji
譫
kanji character
lời nói mê sảng
譫 kanji-譫 lời nói mê sảng
譫
Ý nghĩa
lời nói mê sảng
Cách đọc
Kun'yomi
- うわごと
- たわごと
- うるさくしゃべる
On'yomi
- とう
- せん ご nói mê sảng
- せん もう mê sảng
- しんせん せん もう Mê sảng do rượu
- たん
Luyện viết
Nét: 1/20
kanji character
lời nói mê sảng