Kanji

譫

Ý nghĩa

lời nói mê sảng

Cách đọc

Kun'yomi

  • うわごと
  • たわごと
  • うるさくしゃべる

On'yomi

  • とう
  • せん ご nói mê sảng
  • せん もう mê sảng
  • しんせん せん もう Mê sảng do rượu
  • たん

Luyện viết


Nét: 1/20
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠