Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
繻
kanji character
sa tanh
繻
繻
kanji-繻
sa tanh
繻
Ý nghĩa
sa tanh
sa tanh
Cách đọc
Kun'yomi
うすぎぬ
On'yomi
しゅ
す
sa tanh
しゅ
ちん
nhung satin có hoa văn nổi
しゅ
すおり
dệt satanh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/20
Phân tích thành phần
繻
sa tanh
うすぎぬ, シュ
糸
sợi chỉ
いと, シ
需
nhu cầu, yêu cầu, nhu yếu
ジュ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
而
vậy mà, rồi thì, nhưng...
しこ.うして, しか.して, ジ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
Từ phổ biến
繻
しゅ
子
す
sa tanh
繻
しゅ
珍
ちん
nhung satin có hoa văn nổi
繻
しゅ
子
す
織
おり
dệt satanh
繻
しゅ
子
す
織
お
り
dệt satanh
黒
くろ
繻
じゅ
子
す
nhung đen
毛
け
繻
じゅ
子
す
vải satanh, vải xa tanh
鼠
ねずみ
繻
じゅ
子
す
vải satin màu xám
南
ナン
京
キン
繻
じゅ
子
す
nhung Nam Kinh
曙
あけぼの
繻
しゅ
子
す
蘭
らん
lan kim tuyến lá dày
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.