Kanji
粁
kanji character
kilômét
(chữ Hán tự tạo của Nhật)
粁 kanji-粁 kilômét, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
粁
Ý nghĩa
kilômét và (chữ Hán tự tạo của Nhật)
Cách đọc
Kun'yomi
- きろめーとる ki-lô-mét
Luyện viết
Nét: 1/9
kanji character
kilômét
(chữ Hán tự tạo của Nhật)