Kanji
睛
kanji character
con ngươi
睛 kanji-睛 con ngươi
睛
Ý nghĩa
con ngươi
Cách đọc
Kun'yomi
- ひとみ con ngươi
On'yomi
- てん せい thêm mắt và các nét hoàn thiện cho bức tranh động vật
- びょう せい せき mắt mèo (đá quý bán quý)
- がりょうてん せい nét vẽ cuối cùng
- しょう
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
睛 con ngươi, đôi mắt -
点 睛 thêm mắt và các nét hoàn thiện cho bức tranh động vật -
猫 睛 石 mắt mèo (đá quý bán quý) -
画 竜 点 睛 nét vẽ cuối cùng, điểm nhấn quan trọng -
画 龍 点 睛 nét vẽ cuối cùng, điểm nhấn quan trọng -
画 竜 点 睛 を欠 くthiếu phần hoàn thiện, cảm thấy chưa trọn vẹn, thiếu nét chấm phá cuối cùng -
画 龍 点 睛 を欠 くthiếu phần hoàn thiện, cảm thấy chưa trọn vẹn, thiếu nét chấm phá cuối cùng