Kanji
澗
kanji character
sông suối trong thung lũng
10 mũ 36
澗 kanji-澗 sông suối trong thung lũng, 10 mũ 36
澗
Ý nghĩa
sông suối trong thung lũng và 10 mũ 36
Cách đọc
Kun'yomi
- たに
- たにみず
On'yomi
- かん 10^36
- けい かん suối núi
- けん
Luyện viết
Nét: 1/15