Kanji
湘
kanji character
tên một con sông ở Trung Quốc
sông Sagami
湘 kanji-湘 tên một con sông ở Trung Quốc, sông Sagami
湘
Ý nghĩa
tên một con sông ở Trung Quốc và sông Sagami
Cách đọc
On'yomi
- しょう なんでんしゃ Tàu Shonan
- しょう なんごーるど Quýt lai Shonan Gold (giống cam quýt lai Nhật Bản)
- しょう なんものれーる Tuyến đường sắt một ray Shōnan
Luyện viết
Nét: 1/12
Từ phổ biến
-
湘 南 電 車 Tàu Shonan, Tàu đường dài trung bình trên tuyến Tokaido chính phía đông (sơn màu xanh lá và cam) -
湘 南 ゴールドQuýt lai Shonan Gold (giống cam quýt lai Nhật Bản) -
湘 南 モノレールTuyến đường sắt một ray Shōnan -
湘 南 工 科 大 学 Trường Đại học Công nghệ Shonan -
湘 北 短 期 大 学 Trường Cao đẳng Ngắn hạn Shouhoku -
湘 南 鎌 倉 医 療 大 学 Đại học Khoa học Y tế Shonan Kamakura -
湘 南 医 療 大 学 Đại học Y khoa Shonan