Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
榻
kanji character
ghế
榻
榻
kanji-榻
ghế
榻
Ý nghĩa
ghế
ghế
Cách đọc
Kun'yomi
こしかけ
しじ
On'yomi
とう
はい
lưng ghế
しょう
とう
giường
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/14
Phân tích thành phần
榻
ghế
こしかけ, しじ, トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𦐇
Từ phổ biến
榻
とう
背
はい
lưng ghế
脚
きゃ
榻
たつ
thang gấp, bậc thang di động
床
しょう
榻
とう
giường, ghế ngồi, băng ghế
牀
しょう
榻
とう
giường, ghế ngồi, băng ghế
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.