Kanji
撹
kanji character
làm rối loạn
gây hỗn loạn
撹 kanji-撹 làm rối loạn, gây hỗn loạn
撹
Ý nghĩa
làm rối loạn và gây hỗn loạn
Cách đọc
Kun'yomi
- みだす
On'yomi
- かく はん sự khuấy trộn
- かく らん sự xáo trộn
- かく にゅう khuấy sữa
- こう
Luyện viết
Nét: 1/15
Từ phổ biến
-
撹 拌 sự khuấy trộn, sự quấy đảo, sự đánh bông... -
撹 乱 sự xáo trộn, sự hỗn loạn, sự nhiễu loạn... -
撹 乳 khuấy sữa -
撹 拌 機 máy trộn, thiết bị khuấy, máy trộn hỗn hợp -
撹 乱 者 kẻ gây rối, kẻ phá rối, kẻ quấy rầy -
撹 乳 器 máy khuấy sữa -
撹 乱 戦 術 chiến thuật gây rối -
内 分 泌 撹 乱 物 質 chất gây rối loạn nội tiết, hóa chất gây rối loạn nội tiết