Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
抔
kanji character
và những thứ tương tự
抔
抔
kanji-抔
và những thứ tương tự
抔
Ý nghĩa
và những thứ tương tự
và những thứ tương tự
Cách đọc
Kun'yomi
など
vân vân
すくう
On'yomi
ほう
はい
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/7
Mục liên quan
抔
など
vân vân, v.v., và những thứ tư...
Phân tích thành phần
抔
và những thứ tương tự
など, すく.う, ホウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
不
phủ định, không, xấu...
フ, ブ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Từ phổ biến
抔
など
vân vân, v.v., và những thứ tương tự...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.