Kanji
堙
kanji character
bịt kín
ngăn chặn
堙 kanji-堙 bịt kín, ngăn chặn
堙
Ý nghĩa
bịt kín và ngăn chặn
Cách đọc
Kun'yomi
- ふさぐ
On'yomi
- いん めつ hủy diệt (đặc biệt là chứng cứ)
Luyện viết
Nét: 1/12
kanji character
bịt kín
ngăn chặn