Kanji
僞
kanji character
lời nói dối
sự giả dối
lừa dối
giả vờ
僞 kanji-僞 lời nói dối, sự giả dối, lừa dối, giả vờ
僞
Ý nghĩa
lời nói dối sự giả dối lừa dối
Cách đọc
Kun'yomi
- いつわる
- いつわり
- にせ
On'yomi
- ぎ
- か
Luyện viết
Nét: 1/14
kanji character
lời nói dối
sự giả dối
lừa dối
giả vờ