Kanji
偃
kanji character
đập
đập ngăn nước
偃 kanji-偃 đập, đập ngăn nước
偃
Ý nghĩa
đập và đập ngăn nước
Cách đọc
Kun'yomi
- ふせる
On'yomi
- えん が nằm sấp
- えん げつ trăng lưỡi liềm
- えん そく ngăn đập (ví dụ: ao hồ)
Luyện viết
Nét: 1/11
kanji character
đập
đập ngăn nước