Kanji
鵑
kanji character
chim cu cu
鵑 kanji-鵑 chim cu cu
鵑
Ý nghĩa
chim cu cu
Cách đọc
On'yomi
- と けん cu cu nhỏ
- と けん か đỗ quyên satsuki (Rhododendron indicum)
Luyện viết
Nét: 1/18
Từ phổ biến
-
杜 鵑 cu cu nhỏ -
田 鵑 cu cu nhỏ -
山 杜 鵑 cu cu nhỏ (Cuculus poliocephalus; đặc biệt là loài sống ở vùng núi), hoa cóc chân to (Tricyrtis macropoda, một loài hoa huệ ếch) -
杜 鵑 草 hoa huệ cóc -
杜 鵑 花 đỗ quyên satsuki (Rhododendron indicum) -
山 杜 鵑 草 cu cu nhỏ (Cuculus poliocephalus; đặc biệt là loài sống ở vùng núi), hoa cóc chân to (Tricyrtis macropoda, một loài hoa huệ ếch)