Kanji

鱘

Ý nghĩa

cá tầm

Cách đọc

Kun'yomi

  • ちょうざめ
  • かじき

On'yomi

  • しん

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠