Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
雞
kanji character
gà
gia cầm
雞
雞
kanji-雞
gà, gia cầm
true
雞
Ý nghĩa
gà
và
gia cầm
gà, gia cầm
Cách đọc
Kun'yomi
にわとり
gà (Gallus gallus domesticus)
とり
On'yomi
けい
Mục liên quan
雞
にわとり
gà (Gallus gallus domesticus),...
Phân tích thành phần
雞
gà, gia cầm
にわとり, とり, ケイ
奚
người hầu, cái gì, tại sao
なんぞ, ケイ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
𡗞
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Từ phổ biến
雞
にわとり
gà (Gallus gallus domesticus), gà nhà, thịt gà
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.