Kanji
逍
kanji character
đi dạo
lang thang
逍 kanji-逍 đi dạo, lang thang
逍
Ý nghĩa
đi dạo và lang thang
Cách đọc
On'yomi
- しょう よう dạo chơi
- しょう ようがくは Trường phái Peripatetic
- かみ しょう ようさん kamishōyōsan
Luyện viết
Nét: 1/11
Từ phổ biến
-
逍 遥 dạo chơi, thong thả dạo bộ, đi bộ... -
逍 遙 dạo chơi, thong thả dạo bộ, đi bộ... -
逍 遥 学 派 Trường phái Peripatetic -
加 味 逍 遥 散 kamishōyōsan, thuốc y học cổ truyền Trung Quốc được kê đơn cho các rối loạn phụ khoa và tuần hoàn máu -
加 味 逍 遙 散 kamishōyōsan, thuốc y học cổ truyền Trung Quốc được kê đơn cho các rối loạn phụ khoa và tuần hoàn máu