Kanji
袱
kanji character
khăn gói
vải bọc
袱 kanji-袱 khăn gói, vải bọc
袱
Ý nghĩa
khăn gói và vải bọc
Cách đọc
On'yomi
- ふく さ khăn lụa nhỏ
Luyện viết
Nét: 1/11
Từ phổ biến
-
袱 紗 khăn lụa nhỏ, khăn lau dụng cụ trà, giấy gói crepe -
卓 袱 bàn ăn kiểu Trung Quốc thấp, ẩm thực Nhật-Hoa, phục vụ theo kiểu gia đình (món lớn... -
卓 袱 台 bàn ăn thấp, bàn trà -
掛 袱 紗 khăn voan gói quà -
掛 け袱 紗 khăn voan gói quà -
卓 袱 料 理 Ẩm thực Nhật-Hoa, phục vụ theo phong cách gia đình (món lớn, thực khách tự lấy)... -
卓 袱 台 返 しlật bàn vì tức giận, hất đổ bàn trong cơn giận