Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
蟬
kanji character
ve sầu
liên tục
蟬
蟬
kanji-蟬
ve sầu, liên tục
蟬
Ý nghĩa
ve sầu
và
liên tục
ve sầu, liên tục
Cách đọc
Kun'yomi
せみ
ve sầu
On'yomi
せん
ぜん
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/18
Mục liên quan
蟬
せみ
ve sầu, châu chấu, puli nhỏ
Phân tích thành phần
蟬
ve sầu, liên tục
せみ, セン, ゼン
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
單
một, đơn, đơn giản
ひとえ, タン
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
甲
( CDP-8BD9 )
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
Từ phổ biến
蟬
せみ
ve sầu, châu chấu, puli nhỏ
啞
おし
蟬
ぜみ
ve cái câm, ve châu Á
夕
ゆう
蟬
ぜみ
ve sầu hát lúc hoàng hôn
耳
みみ
蟬
ずく
ve sầu tai
蝦
え
夷
ぞ
蟬
ぜみ
ve sầu Nhật Bản
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.