Kanji
蛆
kanji character
giun
sâu non
dòi
蛆 kanji-蛆 giun, sâu non, dòi
蛆
Ý nghĩa
giun sâu non và dòi
Cách đọc
Kun'yomi
- うじ giòi
- うじ むし giòi
- おとこやもめに うじ がわく Đàn ông góa vợ thì bừa bộn
On'yomi
- そ
- しょ
Luyện viết
Nét: 1/11
kanji character
giun
sâu non
dòi