Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
蒜
kanji character
tỏi
蒜
蒜
kanji-蒜
tỏi
蒜
Ý nghĩa
tỏi
tỏi
Cách đọc
Kun'yomi
はま
にんにく
cỏ bãi biển Mỹ (Leymus mollis)
ひる
のびる
On'yomi
さん
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/13
Mục liên quan
蒜
ひる
tỏi
蒜
にんにく
tỏi
Phân tích thành phần
蒜
tỏi
にんにく, ひる, サン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
祘
tính toán
かぞ.える, サン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
Từ phổ biến
蒜
ひる
tỏi
大
にん
蒜
にく
tỏi
野
の
蒜
びる
hành dại (Allium grayi)
浜
はま
蒜
にんにく
cỏ bãi biển Mỹ (Leymus mollis)
小
こ
蒜
びる
hành dại (Allium grayi), tỏi rừng núi cao (Allium victorialis var. platyphyllum)
浜
はま
大
にん
蒜
にく
cỏ bãi biển Mỹ (Leymus mollis)
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.