Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
苅
kanji character
cắt cỏ
苅
苅
kanji-苅
cắt cỏ
苅
Ý nghĩa
cắt cỏ
cắt cỏ
Cách đọc
Kun'yomi
かる
On'yomi
がい
かい
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/7
Phân tích thành phần
苅
cắt cỏ
か.る, ガイ, カイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
刈
gặt, cắt, tỉa...
か.る, ガイ, カイ
㐅
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Từ phổ biến
苅
か
る
cắt (cỏ, tóc, v.v.)...
稲
いね
苅
かり
gặt lúa, thu hoạch lúa
稲
いね
苅
か
り
gặt lúa, thu hoạch lúa
虎
とら
苅
がり
tóc cắt lởm chởm, tóc cắt không đều
虎
とら
苅
が
り
tóc cắt lởm chởm, tóc cắt không đều
モ
ヒ
カ
ン
苅
が
り
kiểu tóc mohawk, kiểu tóc mohican
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.