Kanji

胳

Ý nghĩa

nách và cánh tay

Cách đọc

Kun'yomi

  • わき

On'yomi

  • かく
  • ぎゃく

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠