Kanji
筏
kanji character
bè
筏 kanji-筏 bè
筏
Ý nghĩa
bè
Cách đọc
Kun'yomi
- いかだ bè
- いかだ し người lái bè
- なぎ いかだ cây kim châm (Ruscus aculeatus)
On'yomi
- ばつ
- はつ
- ぼち
Luyện viết
Nét: 1/12
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
筏 bè, tấm che cẳng tay (làm bằng các tấm kim loại mỏng), lươn con nướng xiên kabayaki -
筏 師 người lái bè, người chèo bè -
梛 筏 cây kim châm (Ruscus aculeatus) -
竹 筏 bè tre Đài Loan -
花 筏 bè hoa, thảm hoa trôi, cánh hoa rơi trên mặt nước... -
筏 流 しthả bè gỗ xuôi dòng, vận chuyển gỗ bằng bè trên sông, lái bè gỗ -
筏 乗 りngười chèo bè, người lái bè -
救 命 筏 bè cứu sinh, thuyền cứu sinh