Kanji
竪
kanji character
chiều dài
chiều cao
sợi dọc
竪 kanji-竪 chiều dài, chiều cao, sợi dọc
竪
Ý nghĩa
chiều dài chiều cao và sợi dọc
Cách đọc
Kun'yomi
- たて chiều dọc
- たて じま sọc dọc
- たて ごと đàn hạc
- たてる
- こども
On'yomi
- じゅ
Luyện viết
Nét: 1/14
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
竪 chiều dọc, chiều cao, chiều trước sau... -
竪 縞 sọc dọc, vải sọc dọc -
竪 琴 đàn hạc, đàn lia -
竪 子 đứa trẻ, cậu bé, thanh niên trẻ... -
竪 穴 hố, giếng -
竪 笛 sáo dọc -
竪 坑 giếng mỏ, hố sâu -
竪 樋 ống thoát nước mưa, máng xối đứng, ống dẫn nước -
竪 框 thanh đứng cửa, khung cửa đứng, trụ cửa... -
竪 堀 đường đào lên dốc -
竪 物 cuộn treo dọc -
竪 格 子 thanh dọc, lưới dọc -
竪 畝 織 dệt vân sợi dọc -
竪 型 ピアノđàn piano đứng -
竪 琴 海 豹 hải cẩu đàn hạc -
竪 穴 住 居 nhà hố, nhà đào -
竪 穴 式 住 居 nhà hố, nhà đào